81
CM
A. Lallana
14
17
74
77
77
77
78
79
72
78
78
66
66
69
69
72
72
66
Tốc độ
69
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
77
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
84
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández