98
CM
A. Lallana
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Lallana
CM
98
CAM
98
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
88
92
93
93
95
95
89
94
94
81
81
86
86
88
88
81
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
91
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
98
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
91
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández