96
CAM
A. Lallana
19
19
87
91
92
92
91
93
83
92
92
74
75
81
81
84
84
74
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
91
Lực sút
83
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
75
Lấy bóng
62
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
60
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández