87
CAM
A. Gómez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
87
CF
86
ST
80
165cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
77
83
85
85
78
84
64
84
84
53
53
63
63
68
68
53
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
45
Thể chất
59
Tốc độ
86
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
83
Kèm người
55
Lấy bóng
37
Cắt bóng
46
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
51
Thể lực
73
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé