101
CAM
A. Gómez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
101
CF
100
ST
95
167cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
92
97
99
99
92
98
75
99
99
61
61
74
74
80
80
61
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
49
Thể chất
73
Tốc độ
100
Tăng tốc
107
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
104
Chọn vị trí
97
Vô lê
86
Penalty
100
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
103
Chuyền dài
101
Đá phạt
104
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
96
Kèm người
63
Lấy bóng
34
Cắt bóng
50
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
64
Thể lực
91
Quyết đoán
71
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé