91
CAM
A. Gómez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
91
LW
91
167cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
80
86
88
88
82
88
68
87
87
57
57
67
67
72
72
57
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
49
Thể chất
63
Tốc độ
88
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
86
Kèm người
59
Lấy bóng
41
Cắt bóng
50
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
54
Thể lực
78
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
90
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé