85
CF
A. Gómez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CF
85
LW
86
ST
77
165cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
74
82
83
83
76
83
57
83
83
43
43
57
57
62
62
43
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
29
Thể chất
55
Tốc độ
84
Tăng tốc
92
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
77
Sút xoáy
77
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
22
Lấy bóng
28
Cắt bóng
38
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
46
Thể lực
73
Quyết đoán
54
Nhảy
68
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé