100
CAM
A. Gómez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
100
CF
99
ST
93
167cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
96
97
97
90
97
72
97
97
58
58
70
70
76
76
58
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
45
Thể chất
71
Tốc độ
97
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
89
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
79
Penalty
94
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
94
Kèm người
57
Lấy bóng
30
Cắt bóng
47
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
64
Thể lực
89
Quyết đoán
67
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé