95
CAM
A. Gómez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
95
CF
94
LW
95
165cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
85
91
92
92
85
92
67
92
92
53
53
65
65
71
71
53
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
39
Thể chất
70
Tốc độ
91
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
43
Lấy bóng
30
Cắt bóng
47
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
65
Thể lực
86
Quyết đoán
61
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé