94
CAM
A. Gómez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
94
LW
95
CF
93
165cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
84
90
92
92
85
91
69
91
91
56
56
69
69
74
74
56
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
44
Thể chất
64
Tốc độ
94
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
83
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
86
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
33
Cắt bóng
53
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
58
Thể lực
83
Quyết đoán
56
Nhảy
80
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández