84
CB
A. Romagnoli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
84
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
58
59
58
58
66
60
77
60
60
81
81
74
74
72
72
81
Tốc độ
64
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
84
Thể chất
78
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
35
Lực sút
65
Sút xa
49
Chọn vị trí
36
Vô lê
33
Penalty
39
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
41
Chuyền dài
72
Đá phạt
30
Sút xoáy
41
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
56
Phản ứng
78
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
80
Thể lực
73
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández