75
CB
A. Romagnoli
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
75
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
50
51
50
50
58
52
68
52
52
72
72
65
65
64
64
72
Tốc độ
56
Sút
34
Chuyền bóng
48
Rê bóng
60
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
27
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
32
Chuyền dài
62
Đá phạt
21
Sút xoáy
31
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
46
Thăng bằng
52
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
71
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé