83
CB
A. Romagnoli
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
86
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
62
63
62
62
69
64
80
65
65
83
83
77
77
76
76
83
Tốc độ
73
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
72
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
37
Lực sút
67
Sút xa
51
Chọn vị trí
38
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
43
Chuyền dài
74
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
71
Giữ bóng
78
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
82
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
74
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé