78
CB
A. Romagnoli
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
78
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
51
52
51
51
59
53
70
54
54
75
75
69
69
67
67
75
Tốc độ
67
Sút
35
Chuyền bóng
50
Rê bóng
60
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
21
Lực sút
61
Sút xa
47
Chọn vị trí
27
Vô lê
25
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
37
Chuyền dài
64
Đá phạt
25
Sút xoáy
37
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
77
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández