80
CB
A. Romagnoli
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
80
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
52
53
53
53
60
54
72
55
55
77
77
70
70
68
68
77
Tốc độ
64
Sút
35
Chuyền bóng
51
Rê bóng
63
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
23
Lực sút
59
Sút xa
46
Chọn vị trí
29
Vô lê
27
Penalty
36
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
38
Chuyền dài
65
Đá phạt
27
Sút xoáy
38
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
59
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
84
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé