85
CB
A. Romagnoli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
85
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
59
60
59
59
67
61
78
61
61
82
82
75
75
73
73
82
Tốc độ
65
Sút
44
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
36
Lực sút
66
Sút xa
50
Chọn vị trí
37
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
42
Chuyền dài
73
Đá phạt
31
Sút xoáy
42
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
79
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
80
Thể lực
74
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé