104
CB
A. Romagnoli
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
104
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
87
86
84
84
92
87
99
87
87
101
101
97
97
94
94
101
Tốc độ
93
Sút
71
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
69
Lực sút
82
Sút xa
65
Chọn vị trí
88
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
98
Đá phạt
63
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé