78
LM
Álex Berenguer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LM
78
LWB
75
LW
79
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
70
74
76
76
72
75
69
75
75
65
65
71
71
72
72
65
Tốc độ
78
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
74
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
77
Chuyền dài
60
Đá phạt
57
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
74
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
61
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé