96
LM
Álex Berenguer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LM
96
RM
96
CAM
96
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
91
93
93
93
90
93
85
93
93
82
82
86
86
88
88
82
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
92
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández