80
CF
Álex Berenguer
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
CF
80
LM
80
LW
81
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
73
77
78
78
74
77
71
77
77
66
66
72
72
74
74
66
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
77
Tăng tốc
86
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
62
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
79
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
58
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández