115
LW
Álex Berenguer
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LW
115
CAM
115
RW
115
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
109
112
112
112
109
112
104
112
112
100
100
105
105
107
107
100
Tốc độ
116
Sút
108
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
98
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
104
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández