93
LM
Álex Berenguer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LM
93
RM
93
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
87
89
90
90
87
89
82
90
90
78
78
83
83
84
84
78
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
82
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
90
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández