91
LM
Álex Berenguer
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LM
91
RM
91
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
85
88
89
89
86
88
81
88
88
77
77
82
82
83
83
77
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
89
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
67
Thể lực
90
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé