112
LW
Álex Berenguer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Berenguer
LW
112
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
106
109
109
109
106
109
101
109
109
97
97
102
102
104
104
97
Tốc độ
113
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
103
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
100
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé