82
LB
Gayà
13
25
70
75
77
77
77
76
78
78
78
74
74
79
79
80
80
74
Tốc độ
84
Sút
62
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
74
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
52
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
63
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
55
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández