117
LB
Gayà
29
30
104
109
110
110
111
110
112
112
112
110
110
114
114
114
114
110
Tốc độ
117
Sút
92
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
111
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
81
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
115
Chuyền dài
104
Đá phạt
95
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández