94
LB
Gayà
18
38
83
86
88
88
89
88
90
89
89
88
88
91
91
92
92
88
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
88
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
65
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández