92
LB
Gayà
16
35
80
84
86
86
87
86
89
87
87
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
90
Sút
73
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
78
Thể lực
95
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández