77
LB
Gayà
11
21
66
70
72
72
72
71
72
73
73
68
68
74
74
75
75
68
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
59
Lực sút
60
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
48
Sút xoáy
76
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
59
Thể lực
78
Quyết đoán
69
Nhảy
53
Bình tĩnh
64
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández