90
LB
Gayà
15
19
74
79
82
82
81
80
83
83
83
80
80
87
87
87
87
80
Tốc độ
93
Sút
64
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
84
Thể chất
72
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
65
Lực sút
62
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
56
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
61
Thể lực
94
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé