90
LB
Gayà
16
33
78
82
84
84
85
84
87
85
85
84
84
87
87
88
88
84
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
88
Chuyền dài
83
Đá phạt
60
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández