83
GK
K. Casteels
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
83
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
33
34
34
34
38
36
36
36
36
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
82
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
49
Tăng tốc
48
Dứt điểm
22
Lực sút
27
Sút xa
25
Chọn vị trí
22
Vô lê
20
Penalty
26
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
22
Chuyền dài
41
Đá phạt
20
Sút xoáy
26
Rê bóng
21
Giữ bóng
29
Khéo léo
53
Thăng bằng
47
Phản ứng
81
Kèm người
18
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
73
Thể lực
48
Quyết đoán
38
Nhảy
60
Bình tĩnh
44
TM đổ người
82
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández