96
GK
K. Casteels
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
96
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
49
49
47
47
51
49
49
49
49
47
47
46
46
47
47
47
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
97
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
35
Lực sút
71
Sút xa
38
Chọn vị trí
35
Vô lê
33
Penalty
39
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
35
Chuyền dài
54
Đá phạt
33
Sút xoáy
39
Rê bóng
34
Giữ bóng
42
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
92
Kèm người
31
Lấy bóng
38
Cắt bóng
36
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
86
Thể lực
61
Quyết đoán
51
Nhảy
83
Bình tĩnh
57
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández