95
GK
K. Casteels
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
95
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
92
46
46
44
44
48
46
46
46
46
44
44
44
44
44
44
44
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
95
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
32
Lực sút
70
Sút xa
35
Chọn vị trí
32
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
32
Chuyền dài
51
Đá phạt
30
Sút xoáy
36
Rê bóng
31
Giữ bóng
39
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
90
Kèm người
28
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
83
Thể lực
58
Quyết đoán
48
Nhảy
80
Bình tĩnh
54
TM đổ người
93
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
87
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández