102
GK
K. Casteels
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
102
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
99
37
40
40
40
45
44
42
41
41
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
103
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
54
Tăng tốc
53
Dứt điểm
26
Lực sút
23
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
22
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
21
Chuyền dài
52
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
23
Giữ bóng
35
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
97
Kèm người
18
Lấy bóng
27
Cắt bóng
27
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
76
Thể lực
45
Quyết đoán
39
Nhảy
76
Bình tĩnh
51
TM đổ người
99
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
97
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández