91
GK
K. Casteels
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
91
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
88
42
42
40
40
44
42
42
42
42
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
91
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
55
Tăng tốc
54
Dứt điểm
28
Lực sút
67
Sút xa
31
Chọn vị trí
28
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
28
Chuyền dài
47
Đá phạt
26
Sút xoáy
32
Rê bóng
27
Giữ bóng
35
Khéo léo
59
Thăng bằng
53
Phản ứng
86
Kèm người
24
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
79
Thể lực
54
Quyết đoán
44
Nhảy
66
Bình tĩnh
50
TM đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
85
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé