115
GK
K. Casteels
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
115
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
112
49
51
49
49
59
55
57
53
53
50
50
52
52
52
52
50
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
115
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
65
Tăng tốc
74
Dứt điểm
30
Lực sút
64
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
28
Penalty
35
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
29
Chuyền dài
74
Đá phạt
35
Sút xoáy
27
Rê bóng
29
Giữ bóng
45
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
112
Kèm người
30
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
75
Quyết đoán
55
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
112
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
105
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández