81
GK
K. Casteels
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koen Casteels
GK
81
197cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
78
31
32
32
32
36
34
34
34
34
32
32
32
32
32
32
32
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
80
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
47
Tăng tốc
46
Dứt điểm
20
Lực sút
25
Sút xa
23
Chọn vị trí
20
Vô lê
18
Penalty
24
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
20
Chuyền dài
39
Đá phạt
18
Sút xoáy
24
Rê bóng
19
Giữ bóng
27
Khéo léo
51
Thăng bằng
45
Phản ứng
79
Kèm người
16
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
71
Thể lực
46
Quyết đoán
36
Nhảy
58
Bình tĩnh
42
TM đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
75
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé