84
LW
L. Bailey
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Bailey
LW
84
RW
84
178cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
76
80
81
81
72
79
57
80
80
49
49
57
57
61
61
49
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
38
Thể chất
65
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
79
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
49
Lấy bóng
33
Cắt bóng
27
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
61
Thể lực
76
Quyết đoán
60
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández