79
LM
L. Bailey
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Bailey
LM
79
RM
79
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
73
76
77
77
68
76
53
76
76
46
46
54
54
58
58
46
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
34
Thể chất
61
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
76
Kèm người
45
Lấy bóng
29
Cắt bóng
23
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
56
Nhảy
81
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández