113
RW
L. Bailey
27
24
106
109
110
110
101
109
81
109
109
70
70
81
81
86
86
70
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
53
Thể chất
93
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
91
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
95
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
90
Thể lực
108
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé