95
RM
L. Bailey
18
37
89
92
93
93
84
92
70
92
92
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
74
Tốc độ
97
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
77
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
60
Lấy bóng
50
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
68
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández