89
RM
L. Bailey
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Bailey
RM
89
RW
90
LW
90
178cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
84
87
87
87
78
86
63
86
86
56
56
63
63
66
66
56
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
44
Thể chất
69
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
73
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
56
Lấy bóng
38
Cắt bóng
34
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé