102
RW
L. Bailey
21
26
95
99
99
99
92
98
76
98
98
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
55
Thể chất
84
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
84
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
77
Nhảy
88
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé