93
RM
L. Bailey
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leon Bailey
RM
93
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
88
91
92
92
84
91
71
90
90
65
65
71
71
74
74
65
Tốc độ
98
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
55
Thể chất
75
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
79
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
46
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
70
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2021 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2015 | 피닉스 아카데미 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé