89
CAM
Luis Alberto
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CAM
89
CM
87
CF
87
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
80
84
84
84
84
86
71
84
84
60
60
68
68
71
71
60
Tốc độ
75
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
55
Thể chất
64
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
62
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
55
Lấy bóng
62
Cắt bóng
50
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
38
Nhảy
61
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé