76
CM
Luis Alberto
9
14
66
71
70
70
73
74
64
70
70
55
55
61
61
63
63
55
Tốc độ
61
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
54
Thể chất
50
Tốc độ
59
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
49
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
61
Chuyền dài
78
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
56
Thể lực
60
Quyết đoán
25
Nhảy
57
Bình tĩnh
71
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández