102
CAM
Luis Alberto
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CAM
102
CM
102
CF
101
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
94
98
98
98
99
99
92
99
99
84
84
90
90
92
92
84
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
79
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
104
Kèm người
66
Lấy bóng
92
Cắt bóng
83
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
77
Nhảy
82
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández