101
CM
Luis Alberto
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CM
101
CAM
101
CF
99
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
89
96
96
96
98
98
87
97
97
75
75
83
83
87
87
75
Tốc độ
88
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
68
Thể chất
79
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
65
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
86
Cắt bóng
75
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
80
Thể lực
91
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
94
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé