88
CAM
Luis Alberto
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CAM
88
CM
87
CF
86
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
78
83
83
83
84
85
73
84
84
63
63
70
70
73
73
63
Tốc độ
76
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
60
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
62
Lấy bóng
71
Cắt bóng
59
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
36
Nhảy
58
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé